vắng tiếng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tin tức, không nghe thấy thông tin gì về ai đó hoặc điều gì đó: "vắng tiếng" chỉ trạng thái không nhận được tin tức, không có thông tin liên lạc trong một khoảng thời gian.
- Ít xuất hiện, ít được nhắc đến: "vắng tiếng" cũng dùng để diễn tả việc một người hoặc sự vật ít khi được nghe thấy, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hoặc công chúng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy đã vắng tiếng suốt một tháng nay. (Anh ấy không có tin tức gì trong suốt một tháng qua.)
- Từ khi chuyển đi, cô ấy vắng tiếng hoàn toàn. (Từ khi chuyển đi, không ai nghe thấy thông tin gì về cô ấy.)
- Loại nhạc này đã vắng tiếng trên thị trường từ lâu. (Loại nhạc này ít được nghe thấy và ít xuất hiện trên thị trường từ lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vắng tiếng lâu ngày": không có tin tức trong một thời gian dài.
- Sau nhiều năm vắng tiếng, anh ấy bỗng nhiên xuất hiện. (Sau nhiều năm không có tin tức, anh ấy bất ngờ quay lại.)
- "vắng tiếng trên mặt báo": ít được nhắc đến trên báo chí hoặc truyền thông.
- Ngôi sao đó đã vắng tiếng trên mặt báo suốt mùa hè. (Ngôi sao đó ít xuất hiện trên báo chí trong suốt mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Vắng mặt (tính từ): không có mặt ở một nơi nào đó, khác với "vắng tiếng" là không có tin tức.
- Anh ấy vắng mặt trong buổi họp hôm qua. (Anh ấy không có mặt trong buổi họp hôm qua.)
- Im hơi lặng tiếng (thành ngữ): hoàn toàn không có tin tức, không hoạt động.
- Sau vụ bê bối, anh ta im hơi lặng tiếng. (Sau vụ bê bối, anh ta không còn xuất hiện hay có tin tức gì nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Biệt tin: không có tin tức, thường dùng trong văn nói.
- Họ biệt tin nhau từ lâu. (Họ không có tin tức gì về nhau từ lâu.)
- Mất tích: biến mất, không có thông tin, thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
- Chiếc tàu mất tích trên biển. (Chiếc tàu biến mất không có tin tức trên biển.)
- Lặng tiếng: không có tiếng tăm, không được nhắc đến.
- Ca sĩ đó đã lặng tiếng sau album đầu tay. (Ca sĩ đó không còn được nhắc đến sau album đầu tay.)
Thành ngữ liên quan
- Vắng tiếng vắng tăm: hoàn toàn không có tin tức, không ai biết ở đâu.
- Từ ngày ra đi, ông ấy vắng tiếng vắng tăm. (Từ ngày ra đi, không ai có tin tức gì về ông ấy.)